rowing club

rowing club

The rowing club practices on the river every morning.

Định nghĩa

Danh từ:
- Câu lạc bộ chèo thuyền: "rowing club" một tổ chức hoặc địa điểm dành cho những người tham gia môn thể thao chèo thuyền (rowing). Thành viên của câu lạc bộ này thường tập luyện, thi đấu hoặc tham gia các hoạt động liên quan đến chèo thuyền.

dụ sử dụng
  • ( ấy tham gia câu lạc bộ chèo thuyền địa phương để cải thiện kỹ thuật của mình.)
  • (Câu lạc bộ chèo thuyền tổ chức các cuộc đua mỗi mùa trên sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of a rowing club": thành viên của một câu lạc bộ chèo thuyền.
    • He has been a member of the rowing club for five years. (Anh ấy đã là thành viên của câu lạc bộ chèo thuyền được năm năm.)
  • "to row for a rowing club": chèo thuyền đại diện cho một câu lạc bộ chèo thuyền.
    • They row for the university rowing club in national competitions. (Họ chèo thuyền cho câu lạc bộ chèo thuyền của trường đại học trong các cuộc thi quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Rowing (danh từ): môn thể thao chèo thuyền.
    • Rowing is a great workout for the entire body. (Chèo thuyền một bài tập tuyệt vời cho toàn bộ cơ thể.)
  • Club (danh từ): câu lạc bộ (một tổ chức của những người cùng sở thích).
    • He is a member of several clubs, including a chess club. (Anh ấy thành viên của một số câu lạc bộ, bao gồm câu lạc bộ cờ vua.)
Từ đồng nghĩa
  • Boating club: câu lạc bộ đua thuyền (thường bao gồm các loại thuyền khác nhau, không chỉ chèo tay).
  • Rowing association: hiệp hội chèo thuyền (một tổ chức lớn hơn, có thể quản lý nhiều câu lạc bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rowing club". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "row" với các cụm giới từ như:) - Row for: chèo thuyền mục đích hoặc đại diện cho.
- They row for their school's rowing club in the finals. (Họ chèo thuyền cho câu lạc bộ chèo thuyền của trường trong trận chung kết.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định liên quan trực tiếp đến "rowing club". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ về thể thao:) - To be in the same boat: ở trong cùng một hoàn cảnh (thường dùng để chỉ sự đồng cảm, nhưng không trực tiếp liên quan đến chèo thuyền).
- We are all in the same boat when it comes to learning new skills. (Chúng ta đềutrong cùng một hoàn cảnh khi học các kỹ năng mới.)